Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
チャム語 nghĩa là tiếng chăm, tiếng chàm.
Nghĩa của チャム語
Danh từ riêng
Tiếng chăm, tiếng chàm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Cham (language)
Câu hỏi thường gặp
チャム語 nghĩa là gì?
チャム語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng chăm, tiếng chàm.
チャム語 đọc là gì?
チャム語 đọc là チャムご (romaji: chamugo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.