TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チュチュ

chuchu giọng máy của trình duyệt

チュチュ nghĩa là váy xoè.

Nghĩa của チュチュ

Danh từ

  1. Váy xoè.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tutu (ballet skirt)

Câu hỏi thường gặp

チュチュ nghĩa là gì?

チュチュ (danh từ) nghĩa là váy xoè.

チュチュ đọc là gì?

チュチュ đọc là チュチュ (romaji: chuchu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.