チュチュ
chuchu
giọng máy của trình duyệt
チュチュ nghĩa là váy xoè.
Nghĩa của チュチュ
Danh từ
- Váy xoè.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tutu (ballet skirt)
Câu hỏi thường gặp
チュチュ nghĩa là gì?
チュチュ (danh từ) nghĩa là váy xoè.
チュチュ đọc là gì?
チュチュ đọc là チュチュ (romaji: chuchu).