TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チラリ

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chirari giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của チラリ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fleeting (glimpse, glance, etc.) (từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: ちらり

Từ liên quan với チラリ

Câu ví dụ với チラリ

  • 夜空にUFOがちらりと見えた。 Tôi thoáng trông thấy một cái UFO trên bầu trời đêm.Tatoeba #237469
  • 電車が通り過ぎる時、運転士の姿がちらりとトムの目に入った。 Tom lướt thấy trường tàu khi xe lửa băng qua.Tatoeba #124817

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.