TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テルグ語(ご)

tên riêng
テルグごterugugo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

テルグ語 nghĩa là tiếng telugu.

Nghĩa của テルグ語

Danh từ riêng

  1. Tiếng Telugu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Telugu (language); Telegu

Câu hỏi thường gặp

テルグ語 nghĩa là gì?

テルグ語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng telugu.

テルグ語 đọc là gì?

テルグ語 đọc là テルグご (romaji: terugugo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.