TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ティンパニ

từ thông dụng
tinpani giọng máy của trình duyệt

ティンパニ nghĩa là trống định âm.

Nghĩa của ティンパニ

Danh từ

  1. Trống định âm.

Cách viết khác: ティンパニー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ timpani; tympany

Câu hỏi thường gặp

ティンパニ nghĩa là gì?

ティンパニ (danh từ) nghĩa là trống định âm.

ティンパニ đọc là gì?

ティンパニ đọc là ティンパニ (romaji: tinpani).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.