チャツネ
chatsune
giọng máy của trình duyệt
チャツネ nghĩa là tương ớt.
Nghĩa của チャツネ
Danh từ
- Chutney.
- Tương ớt.
Cách viết khác: チャトニ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chutney
Câu hỏi thường gặp
チャツネ nghĩa là gì?
チャツネ (danh từ) nghĩa là tương ớt.
チャツネ đọc là gì?
チャツネ đọc là チャツネ (romaji: chatsune).