TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チューインガム

chūingamu giọng máy của trình duyệt

チューインガム nghĩa là kẹo cao su.

Nghĩa của チューインガム

Danh từ

  1. Kẹo cao su.

Cách viết khác: チューイングガム, チューイン・ガム, チューイング・ガム, チュウインガム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chewing gum

Câu hỏi thường gặp

チューインガム nghĩa là gì?

チューインガム (danh từ) nghĩa là kẹo cao su.

チューインガム đọc là gì?

チューインガム đọc là チューインガム (romaji: chūingamu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.