チベタンマスチフ
tên riêng
chibetanmasuchifu
giọng máy của trình duyệt
チベタンマスチフ nghĩa là chó ngao tây tạng.
Nghĩa của チベタンマスチフ
Danh từ riêng
- Chó ngao tây tạng.
Cách viết khác: チベタンマスティフ, チベタン・マスティフ, チベタン・マスチフ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Tibetan mastiff (dog breed)
Câu hỏi thường gặp
チベタンマスチフ nghĩa là gì?
チベタンマスチフ (danh từ riêng) nghĩa là chó ngao tây tạng.
チベタンマスチフ đọc là gì?
チベタンマスチフ đọc là チベタンマスチフ (romaji: chibetanmasuchifu).