TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チベタンマスチフ

tên riêng
chibetanmasuchifu giọng máy của trình duyệt

チベタンマスチフ nghĩa là chó ngao tây tạng.

Nghĩa của チベタンマスチフ

Danh từ riêng

  1. Chó ngao tây tạng.

Cách viết khác: チベタンマスティフ, チベタン・マスティフ, チベタン・マスチフ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tibetan mastiff (dog breed)

Câu hỏi thường gặp

チベタンマスチフ nghĩa là gì?

チベタンマスチフ (danh từ riêng) nghĩa là chó ngao tây tạng.

チベタンマスチフ đọc là gì?

チベタンマスチフ đọc là チベタンマスチフ (romaji: chibetanmasuchifu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.