TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

TikTok

tên riêng
ティックトックtikkutokku giọng máy của trình duyệt

TikTok nghĩa là tiktok.

Nghĩa của TikTok

Danh từ riêng

  1. TikTok.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ TikTok

Câu hỏi thường gặp

TikTok nghĩa là gì?

TikTok (danh từ riêng) nghĩa là tiktok.

TikTok đọc là gì?

TikTok đọc là ティックトック (romaji: tikkutokku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.