TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チャンス

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chansu giọng máy của trình duyệt

チャンス nghĩa là cơ hội.

Nghĩa của チャンス

Danh từ

  1. Cơ hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chance; opportunity

Câu hỏi thường gặp

チャンス nghĩa là gì?

チャンス (danh từ) nghĩa là cơ hội.

チャンス đọc là gì?

チャンス đọc là チャンス (romaji: chansu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.