TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ティーポット

tīpotto giọng máy của trình duyệt

ティーポット nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.

Nghĩa của ティーポット

Danh từ

  1. Ấm trà, ấm pha trà.

Cách viết khác: ティー・ポット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teapot

Câu hỏi thường gặp

ティーポット nghĩa là gì?

ティーポット (danh từ) nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.

ティーポット đọc là gì?

ティーポット đọc là ティーポット (romaji: tīpotto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.