チベット
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây tạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
チベット nghĩa là tây tạng.
Nghĩa của チベット
Danh từ riêng
- Tây Tạng. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 西蔵
Từ ghép có チベット
- チベット仏教 — Kim cương thừa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Tibet
Câu hỏi thường gặp
チベット nghĩa là gì?
チベット (danh từ riêng) nghĩa là tây tạng.
チベット đọc là gì?
チベット đọc là チベット (romaji: chibetto).
Âm Hán Việt của チベット là gì?
Âm Hán Việt của チベット là "tây tạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.