TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チャット

từ thông dụng
chatto giọng máy của trình duyệt

チャット nghĩa là trò chuyện trực tuyến.

Nghĩa của チャット

Danh từ

  1. Trò chuyện trực tuyến.

Từ ghép có チャット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chat

Câu hỏi thường gặp

チャット nghĩa là gì?

チャット (danh từ) nghĩa là trò chuyện trực tuyến.

チャット đọc là gì?

チャット đọc là チャット (romaji: chatto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.