ツール
từ thông dụng
tsūru
giọng máy của trình duyệt
ツール nghĩa là dụng cụ, đồ dùng.
Nghĩa của ツール
Danh từ
- Dụng cụ, đồ dùng.
Từ ghép có ツール
- ツールバー — Thanh công cụ.
- スツール — Ghế đẩu.
- ツールチップ — Mẹo công cụ, hộp gợi ý.
- ツール・ド・フランス — Vòng quanh nước Pháp, Vòng nước Pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tool
- Danh từ tool (software)
Câu hỏi thường gặp
ツール nghĩa là gì?
ツール (danh từ) nghĩa là dụng cụ, đồ dùng.
ツール đọc là gì?
ツール đọc là ツール (romaji: tsūru).