TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チーズ

JLPT N3 từ thông dụng
chīzu giọng máy của trình duyệt

チーズ nghĩa là phó mát, hai.

Nghĩa của チーズ

Danh từ

  1. Phó mát, hai.

Từ ghép có チーズ

Câu ví dụ với チーズ

  • 私はチーズとミルクを少し買った。 Tôi đã mua một ít phô mai và sữa.Tatoeba #159523

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheese
  • Danh từ tee (piping); T-joint
  • Thán từ cheese (said when taking a photograph)

Câu hỏi thường gặp

チーズ nghĩa là gì?

チーズ (danh từ) nghĩa là phó mát, hai.

チーズ đọc là gì?

チーズ đọc là チーズ (romaji: chīzu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.