TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チョコレート

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chokorēto giọng máy của trình duyệt

チョコレート nghĩa là sôcôla, kẹo sôcôla.

Nghĩa của チョコレート

Danh từ

  1. Sô-cô-la, sôcôla, kẹo sôcôla.

Câu ví dụ với チョコレート

  • 彼はチョコレートを一箱食べた。 Anh ấy đã ăn một hộp sôcôla. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159487

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chocolate

Câu hỏi thường gặp

チョコレート nghĩa là gì?

チョコレート (danh từ) nghĩa là sôcôla, kẹo sôcôla.

チョコレート đọc là gì?

チョコレート đọc là チョコレート (romaji: chokorēto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.