Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ tundra
Tính từ đuôi na sharp and sarcastic without ever acting lovestruck
Câu hỏi thường gặp
ツンドラ nghĩa là gì?
ツンドラ (danh từ) nghĩa là đài nguyên, đồng rêu, lãnh nguyên.
ツンドラ đọc là gì?
ツンドラ đọc là ツンドラ (romaji: tsundora).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.