TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チリ

từ thông dụngtên riêng
chiri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍ LỢI 智 chí·利 lợi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chí lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

チリ nghĩa là chí lợi.

Nghĩa của チリ

Danh từ riêng

  1. Chile.
  2. Chí Lợi, Chi-lê. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 智利

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chile

Câu hỏi thường gặp

チリ nghĩa là gì?

チリ (danh từ riêng) nghĩa là chí lợi.

チリ đọc là gì?

チリ đọc là チリ (romaji: chiri).

Âm Hán Việt của チリ là gì?

Âm Hán Việt của チリ là "chí lợi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.