TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チューチュー

chūchū giọng máy của trình duyệt

チューチュー nghĩa là chít chít.

Nghĩa của チューチュー

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Chít chít.

Cách viết khác: ちゅうちゅう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ squeak; cheep; peep (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ slurp; sucking noisily (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Danh từ mouse (từ tượng thanh/tượng hình, ngôn ngữ trẻ em)

Câu hỏi thường gặp

チューチュー nghĩa là gì?

チューチュー (phó từ) nghĩa là chít chít.

チューチュー đọc là gì?

チューチュー đọc là チューチュー (romaji: chūchū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.