チコリ
chikori
giọng máy của trình duyệt
チコリ nghĩa là cải ô rô.
Nghĩa của チコリ
Danh từ
- Cải ô rô.
Cách viết khác: チコリー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chicory
Câu hỏi thường gặp
チコリ nghĩa là gì?
チコリ (danh từ) nghĩa là cải ô rô.
チコリ đọc là gì?
チコリ đọc là チコリ (romaji: chikori).