TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

テクニシャン

từ thông dụng
tekunishan giọng máy của trình duyệt

テクニシャン nghĩa là nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên.

Nghĩa của テクニシャン

Danh từ

  1. Nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ technician

Câu hỏi thường gặp

テクニシャン nghĩa là gì?

テクニシャン (danh từ) nghĩa là nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên.

テクニシャン đọc là gì?

テクニシャン đọc là テクニシャン (romaji: tekunishan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.