Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
主体思想 nghĩa là tư tưởng chủ thể, chủ thể.
Nghĩa của 主体思想
Danh từ riêng
Tư tưởng chủ thể, chủ thể.
Cách viết khác: チュチェ思想, しゅたいしそう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Juche (North Korean political ideology)
Câu hỏi thường gặp
主体思想 nghĩa là gì?
主体思想 (danh từ riêng) nghĩa là tư tưởng chủ thể, chủ thể.
主体思想 đọc là gì?
主体思想 đọc là チュチェしそう (romaji: chucheshisō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.