TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

チューリッヒ

chūrihhi giọng máy của trình duyệt

チューリッヒ nghĩa là Xuy-rích.

Nghĩa của チューリッヒ

Danh từ

  1. Xuy-rích.

Cách viết khác: チューリヒ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Zürich (Switzerland); Zurich

Câu hỏi thường gặp

チューリッヒ nghĩa là gì?

チューリッヒ (danh từ) nghĩa là Xuy-rích.

チューリッヒ đọc là gì?

チューリッヒ đọc là チューリッヒ (romaji: chūrihhi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.