Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng さ — trang 37
8.321 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng さ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 37/42
- 続伸ぞくしん
- 属するぞくするThuộc về
- 属性ぞくせいThuộc tính
- 俗説ぞくせつ
- ぞくぞく
- 続々ぞくぞくliên tiếp, lần lượt
- 族長ぞくちょうtộc trưởng
- 俗にぞくに
- 続発ぞくはつ
- 俗物ぞくぶつ
- 続編ぞくへんtục biên
- 続落ぞくらく
- 続開ぞっかい
- 属格ぞっかくsở hữu cách, cách sỡ hữu
- 続刊ぞっかん
- 続行ぞっこう
- ぞっと
- 初めぞめ
- ぞろぞろ
- ぞんざい
- 存知ぞんじ
- 存じ上げるぞんじあげるbiết
- 存じるぞんじるbiết, nghĩ
- 存ずるぞんずるbiết, nghĩ
- 存否ぞんぴ
- 存分ぞんぶん
- 存命ぞんめい
- サイ
- サイエンスkhoa học
- サイエンスフィクションkhoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng
- サイガlinh dương saiga
- サイクリング
- サイクル
- サイクロンkhi xoáy thuận, khi xoáy tụ
- サイコロジーtâm lý học
- サイゴンSài Gòn, Tây Cống
- サイズkích thước, cỡ
- サイダーnước chanh
- サイトtrang web, trang mạng
- サイド
- サイドカー
- サイドビジネス
- サイバネティックスđiều khiển học
- サイバーセキュリティan ninh mạng
- サイボーグngười máy
- サイレンcòi báo động, còi hú
- サイレント
- サイレント映画サイレントえいがphim câm
- サイロ
- サインchữ ký, dấu hiệu, ra hiệu
- サイン入りサインいり
- サイン会サインかい
- サインペン
- サウジẢ Rập Xê Út
- サウジアラビアẢ Rập Xê Út
- サウジアラビア王国サウジアラビアおうこくVương quốc Ả Rập Xê Út
- サウスカロライナNam Ca-rô-li-na
- サウスポー
- サウナphòng tắm hơi
- サウンド
- サウンドカードbo mạch âm thanh
- サウンドトラックnhạc phim
- サオラsao la
- サカツラガンngỗng thiên nga
- サクセス
- サクソフォンxacxô, xắc xô
- サクラメントbí tích
- サザンクロス
- サスペンション
- サスペンス
- サタンSa-tan, Xa-tan
- サターンsao thổ
- サッカーbóng đá, bóng tròn
- サッカー場サッカーじょうsân bóng đá
- サッカーチーム
- サックbao
- サックス
- サッシ
- サテライトvệ tinh, vệ tinh nhân tạo
- サテンXa-tanh
- サテーsatê
- サディスティック
- サディズムbạo dâm, ác dâm
- サド
- サドルyên xe
- サドンデス
- サナアXa-na
- サニタリー
- サハラ
- サハラ砂漠サハラさばく
- サハリン
- サバイバル
- サバンナXa-van
- サパー
- サファイアXa-phia
- サファリ
- サファリラリー
- サフランnghệ tây
- サブ
- サブカルチャーtiểu văn hóa, nhóm văn hóa
- サブタイトル
- サブマリンtàu ngầm
- サブルーチンchương trình con
- サプライ
- サプライズ
- サプライチェーンchuỗi cung ứng
- サプライヤーngười cung cấp, người tiếp tế
- サプリ
- サボる
- サボタージュ
- サボテンxương rồng
- サポジラhồng xiêm
- サポーター
- サポート
- サマライズ
- サマリウムsamari
- サマー
- サマースクール
- サミットhội nghị thượng đỉnh
- 参鶏湯サムゲタンsâm kê thang
- サムスン
- サムソンSam-sôn
- サムネイルhình nhỏ
- サメcá mập, cá nhám
- サモアXa-moa
- サモワールấm lò
- サラウンド
- サラエボXa-rai-ê-vô
- サラダrau trộn, sa lát
- サラダオイル
- サラブレッド
- サラミxúc xích ý
- サラミ戦術サラミせんじゅつChiến thuật cắt lát salami
- サラリーlương
- サラリーマンnhân viên văn phòng
- サリチル酸サリチルさん
- サリン
- サリー
- サルサ
- サルバルサン
- サルーン
- サロン
- サワークリームKem chua
- サワーソップmãng cầu xiêm
- サンガツcảm ơn
- サンキューcảm ơn, cám ơn
- サンクスギビングデー
- サンクチュアリ
- サングラスkính râm, kiếng mát, kính mát
- サンサルバドルXan Xan-va-đo
- サンシャイン
- サンショウウオkì giông, cá cóc
- サンスクリットtiếng phạn, Phạn ngữ
- サンタクロースông già nô en, ông già santa
- サンタフェ
- 散打サンダtán đả
- サンダルdép, dép quai hậu
- サンダーバード
- サンチュール
- サンティアゴXan-ti-a-gô
- サンディエゴ
- サンデー
- サンデー
- サントドミンゴXan-tô Đô-min-gô
- サントメプリンシペSao Tô-mê và Prin-xi-pê
- サントラ
- サンド
- サンドイッチbánh mì kẹp, bánh sandwich
- サンドバッグbao cát
- サンドペーパーgiấy nhám
- サンノゼSan José, Thánh Hà Tây
- サンバ
- サンパウロsão paulo
- 三板サンパンthuyền tam bản, xuồng ba lá
- サンフォライズ
- サンフランシスコXăng Phăng, Cựu Kim Sơn
- サンフランシスコ湾サンフランシスコわんvịnh San Francisco
- サンプラー
- サンプリング
- サンプルmẫu vật, mẫu
- サンボxăm bô
- サンマリノXan Ma-ri-nô
- サンルーフ
- サンルーム
- サーカスxiếc, xiệc
- サーカムフレックスdấu mũ
- サーキット
- サークルcâu lạc bộ, nhóm, hình tròn
- サージンcá mòi
- サーセン
- サーチ
- サーチライト
- サード
- サーバーmáy chủ, trình chủ
- サービスsự phục vụ, dịch vụ, khuyến mãi
- 🈂サービスdịch vụ
- サービス業サービスぎょう
- サービスエリア
- サービスエース
- サービスステーションtrạm xăng, trạm lấy xăng