初め
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 初め
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố first doing of ... (ever, in one's life, in the new year, etc.)
Cách viết khác: 初
Từ ghép có 初め
Câu ví dụ với 初め
- 初めて日本に来たのはいつなの? Bạn đến Nhật Bản lần đầu tiên khi nào?Tatoeba #147543
- 私は昨日初めて彼に会った。 Hôm qua là lần đầu tiên tôi gặp ông ấy.Tatoeba #156749
- 昨日初めて彼に会ったんだ。 Hôm qua tôi đã gặp anh ấy lần đầu tiên.Tatoeba #9045615
- 日本に初めて来たのはいつ? Bạn đến Nhật Bản lần đầu tiên khi nào?Tatoeba #9812242
- 彼に会ったのは昨日が初めてだよ。 Hôm qua là lần đầu tôi gặp anh ấy đấy.Tatoeba #9045617
- 初めて来日したのはいつだったの? Bạn đến Nhật Bản lần đầu tiên khi nào?Tatoeba #9812344
- トムがあんなに怒ってるの初めて見たよ。 Tôi chưa bao giờ thấy Tom cáu đến như thế.Tatoeba #3093017
- 健康を失って初めて健康のありがたみがわかる。 Chỉ sau khi một người mất đi sức khỏe, họ mới biết nó đáng giá đến mức nào.Tatoeba #175449
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).