TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サバンナ

từ thông dụng
sabanna giọng máy của trình duyệt

サバンナ nghĩa là Xa-van.

Nghĩa của サバンナ

Danh từ

  1. Xa-van.

Cách viết khác: サバナ, サヴァンナ, サヴァナ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ savanna; savannah

Câu hỏi thường gặp

サバンナ nghĩa là gì?

サバンナ (danh từ) nghĩa là Xa-van.

サバンナ đọc là gì?

サバンナ đọc là サバンナ (romaji: sabanna).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.