TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サナア

tên riêng
sanaa giọng máy của trình duyệt

サナア nghĩa là Xa-na.

Nghĩa của サナア

Danh từ riêng

  1. Xa-na.

Cách viết khác: サヌア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sana'a (Yemen); San'a; Sanaa; Sana

Câu hỏi thường gặp

サナア nghĩa là gì?

サナア (danh từ riêng) nghĩa là Xa-na.

サナア đọc là gì?

サナア đọc là サナア (romaji: sanaa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.