サナア
tên riêng
sanaa
giọng máy của trình duyệt
サナア nghĩa là Xa-na.
Nghĩa của サナア
Danh từ riêng
- Xa-na.
Cách viết khác: サヌア
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Sana'a (Yemen); San'a; Sanaa; Sana
Câu hỏi thường gặp
サナア nghĩa là gì?
サナア (danh từ riêng) nghĩa là Xa-na.
サナア đọc là gì?
サナア đọc là サナア (romaji: sanaa).