TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サッカー場(じょう)

サッカーじょうsakkājō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 場 trường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

サッカー場 nghĩa là sân bóng đá.

Nghĩa của サッカー場

Danh từ

  1. Sân bóng đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ football pitch; soccer field

Câu hỏi thường gặp

サッカー場 nghĩa là gì?

サッカー場 (danh từ) nghĩa là sân bóng đá.

サッカー場 đọc là gì?

サッカー場 đọc là サッカーじょう (romaji: sakkājō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.