TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サッカー

từ thông dụng
sakkā giọng máy của trình duyệt

サッカー nghĩa là bóng đá, bóng tròn.

Nghĩa của サッカー

Danh từ

  1. Bóng đá.
    • 日本サッカー協会Hiệp hội bóng đá Nhật Bản
  2. Bóng tròn.

Từ ghép có サッカー

Câu ví dụ với サッカー

  • あなたはサッカーをしますか。 Bạn có chơi bóng đá không?Tatoeba #232681
  • 私は、昨日サッカーをしました。 Hôm qua tôi chơi bóng đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #162260
  • サッカーはとてもいいスポーツだと思います。 Theo ý tôi, đá banh là môn thể thao tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216809
  • テレビでサッカーの試合を見るのは私にとって面白い。 Tôi thích xem đá bóng trên ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soccer; (association) football

Câu hỏi thường gặp

サッカー nghĩa là gì?

サッカー (danh từ) nghĩa là bóng đá, bóng tròn.

サッカー đọc là gì?

サッカー đọc là サッカー (romaji: sakkā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.