TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サイボーグ

saibōgu giọng máy của trình duyệt

サイボーグ nghĩa là người máy.

Nghĩa của サイボーグ

Danh từ

  1. Người máy.

Cách viết khác: サイボーク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cyborg; cybernetic organism

Câu hỏi thường gặp

サイボーグ nghĩa là gì?

サイボーグ (danh từ) nghĩa là người máy.

サイボーグ đọc là gì?

サイボーグ đọc là サイボーグ (romaji: saibōgu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.