TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サムソン

tên riêng
samuson giọng máy của trình duyệt

サムソン nghĩa là Sam-sôn.

Nghĩa của サムソン

Danh từ riêng

  1. Sam-sôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Samsung
  • Danh từ Samson

Câu hỏi thường gặp

サムソン nghĩa là gì?

サムソン (danh từ riêng) nghĩa là Sam-sôn.

サムソン đọc là gì?

サムソン đọc là サムソン (romaji: samuson).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.