サイレント
từ thông dụng
sairento
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của サイレント
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na silent
- Danh từ silent film (viết tắt)
- Danh từ silent letter