サドル
từ thông dụng
sadoru
giọng máy của trình duyệt
サドル nghĩa là yên xe.
Nghĩa của サドル
Danh từ
- Yên xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saddle
Câu hỏi thường gặp
サドル nghĩa là gì?
サドル (danh từ) nghĩa là yên xe.
サドル đọc là gì?
サドル đọc là サドル (romaji: sadoru).