TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サドル

từ thông dụng
sadoru giọng máy của trình duyệt

サドル nghĩa là yên xe.

Nghĩa của サドル

Danh từ

  1. Yên xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saddle

Câu hỏi thường gặp

サドル nghĩa là gì?

サドル (danh từ) nghĩa là yên xe.

サドル đọc là gì?

サドル đọc là サドル (romaji: sadoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.