TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サンサルバドル

tên riêng
sansarubadoru giọng máy của trình duyệt

サンサルバドル nghĩa là Xan Xan-va-đo.

Nghĩa của サンサルバドル

Danh từ riêng

  1. Xan Xan-va-đo.

Cách viết khác: サン・サルバドル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ San Salvador (El Salvador)

Câu hỏi thường gặp

サンサルバドル nghĩa là gì?

サンサルバドル (danh từ riêng) nghĩa là Xan Xan-va-đo.

サンサルバドル đọc là gì?

サンサルバドル đọc là サンサルバドル (romaji: sansarubadoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.