Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tộc trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
族長 nghĩa là tộc trưởng.
Nghĩa của 族長
Danh từ
Tộc trưởng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ patriarch; head of a family
Câu hỏi thường gặp
族長 nghĩa là gì?
族長 (danh từ) nghĩa là tộc trưởng.
族長 đọc là gì?
族長 đọc là ぞくちょう (romaji: zokuchō).
Âm Hán Việt của 族長 là gì?
Âm Hán Việt của 族長 là "tộc trưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.