TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

存知(ぞんじ)

từ thông dụng
ぞんじzonji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỒN TRI 存 tồn·知 tri

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tồn tri” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 存知

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knowing; being aware (of)

Cách viết khác: 存じ

Từ liên quan với 存知

Từ ghép có 存知

  • ご存知 — Biết (tôn kính: ご存知ですか — anh/chị có biết không?)

Câu ví dụ với 存知

  • タトエバっていうサイトご存知ですか? Bạn có biết cái trang web nào tên là Tatoeba không?Tatoeba #3500115
  • 彼が何をしてしまったのかご存知ですか。 Bạn có biết là anh ta đã làm gì không?Tatoeba #120591
  • 歌舞伎ってご存知ですか? Bạn có biết kịch Kabuki không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3583594

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.