TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サプライチェーン

sapuraichēn giọng máy của trình duyệt

サプライチェーン nghĩa là chuỗi cung ứng.

Nghĩa của サプライチェーン

Danh từ

  1. Chuỗi cung ứng.

Cách viết khác: サプライ・チェーン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supply chain

Câu hỏi thường gặp

サプライチェーン nghĩa là gì?

サプライチェーン (danh từ) nghĩa là chuỗi cung ứng.

サプライチェーン đọc là gì?

サプライチェーン đọc là サプライチェーン (romaji: sapuraichēn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.