TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サンフランシスコ湾(わん)

tên riêng
サンフランシスコわんsanfuranshisukowan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 湾 loan

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

サンフランシスコ湾 nghĩa là vịnh san francisco.

Nghĩa của サンフランシスコ湾

Danh từ riêng

  1. Vịnh San Francisco.

Câu hỏi thường gặp

サンフランシスコ湾 nghĩa là gì?

サンフランシスコ湾 (danh từ riêng) nghĩa là vịnh san francisco.

サンフランシスコ湾 đọc là gì?

サンフランシスコ湾 đọc là サンフランシスコわん (romaji: sanfuranshisukowan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.