TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サウナ

từ thông dụng
sauna giọng máy của trình duyệt

サウナ nghĩa là phòng tắm hơi.

Nghĩa của サウナ

Danh từ

  1. Phòng tắm hơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sauna

Câu hỏi thường gặp

サウナ nghĩa là gì?

サウナ (danh từ) nghĩa là phòng tắm hơi.

サウナ đọc là gì?

サウナ đọc là サウナ (romaji: sauna).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.