サイズ
サイズ nghĩa là kích thước, cỡ.
Nghĩa của サイズ
Danh từ
- Kích thước, cỡ.
Từ ghép có サイズ
- エクササイズ — Thể dục.
Câu ví dụ với サイズ
- これを着てごらんよ君のサイズだよ。 Mặc thử đi. Size này vừa với bạn nè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217620
- ネービーブルーのレインコートを探しているんですよ、サイズは36なんだけど。 Tôi đang tìm áo mưa màu xanh hải quân, cỡ 36. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198638
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ size
Câu hỏi thường gặp
サイズ nghĩa là gì?
サイズ (danh từ) nghĩa là kích thước, cỡ.
サイズ đọc là gì?
サイズ đọc là サイズ (romaji: saizu).