TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サイズ

JLPT N1 từ thông dụng
saizu giọng máy của trình duyệt

サイズ nghĩa là kích thước, cỡ.

Nghĩa của サイズ

Danh từ

  1. Kích thước, cỡ.

Từ ghép có サイズ

Câu ví dụ với サイズ

  • これを着てごらんよ君のサイズだよ。 Mặc thử đi. Size này vừa với bạn nè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217620
  • ネービーブルーのレインコートを探しているんですよ、サイズは36なんだけど。 Tôi đang tìm áo mưa màu xanh hải quân, cỡ 36. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198638

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ size

Câu hỏi thường gặp

サイズ nghĩa là gì?

サイズ (danh từ) nghĩa là kích thước, cỡ.

サイズ đọc là gì?

サイズ đọc là サイズ (romaji: saizu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.