TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サイレント映画(えいが)

サイレントえいがsairentoeiga giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 映 ánh·画 hoạ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

サイレント映画 nghĩa là phim câm.

Nghĩa của サイレント映画

Danh từ

  1. Phim câm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ silent film

Câu hỏi thường gặp

サイレント映画 nghĩa là gì?

サイレント映画 (danh từ) nghĩa là phim câm.

サイレント映画 đọc là gì?

サイレント映画 đọc là サイレントえいが (romaji: sairentoeiga).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.