サテン
từ thông dụng
saten
giọng máy của trình duyệt
サテン nghĩa là Xa-tanh.
Nghĩa của サテン
Danh từ
- Xa-tanh.
Cách viết khác: サティン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ satin
Câu hỏi thường gặp
サテン nghĩa là gì?
サテン (danh từ) nghĩa là Xa-tanh.
サテン đọc là gì?
サテン đọc là サテン (romaji: saten).