TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サテン

từ thông dụng
saten giọng máy của trình duyệt

サテン nghĩa là Xa-tanh.

Nghĩa của サテン

Danh từ

  1. Xa-tanh.

Cách viết khác: サティン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ satin

Câu hỏi thường gặp

サテン nghĩa là gì?

サテン (danh từ) nghĩa là Xa-tanh.

サテン đọc là gì?

サテン đọc là サテン (romaji: saten).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.