サンキュー
JLPT N1 từ thông dụng
sankyū
giọng máy của trình duyệt
サンキュー nghĩa là cảm ơn, cám ơn.
Nghĩa của サンキュー
Thán từ
- tiếng lóng Cảm ơn.
- khẩu ngữ Cám ơn.
Cách viết khác: サンキュ, センキュー, センキュ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ thank you; thanks (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
サンキュー nghĩa là gì?
サンキュー (thán từ) nghĩa là cảm ơn, cám ơn.
サンキュー đọc là gì?
サンキュー đọc là サンキュー (romaji: sankyū).