TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サンティアゴ

tên riêng
santiago giọng máy của trình duyệt

サンティアゴ nghĩa là Xan-ti-a-gô.

Nghĩa của サンティアゴ

Danh từ riêng

  1. Xan-ti-a-gô.

Cách viết khác: サンチアゴ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Santiago (Chile)

Câu hỏi thường gặp

サンティアゴ nghĩa là gì?

サンティアゴ (danh từ riêng) nghĩa là Xan-ti-a-gô.

サンティアゴ đọc là gì?

サンティアゴ đọc là サンティアゴ (romaji: santiago).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.