サラリー
từ thông dụng
sararī
giọng máy của trình duyệt
サラリー nghĩa là lương.
Nghĩa của サラリー
Danh từ
- Lương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salary
Câu hỏi thường gặp
サラリー nghĩa là gì?
サラリー (danh từ) nghĩa là lương.
サラリー đọc là gì?
サラリー đọc là サラリー (romaji: sararī).