TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サラリー

từ thông dụng
sararī giọng máy của trình duyệt

サラリー nghĩa là lương.

Nghĩa của サラリー

Danh từ

  1. Lương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salary

Câu hỏi thường gặp

サラリー nghĩa là gì?

サラリー (danh từ) nghĩa là lương.

サラリー đọc là gì?

サラリー đọc là サラリー (romaji: sararī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.