存じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 存じる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to know; to be aware (of); to be acquainted (with) (khiêm nhường ngữ)
- Động từ to think; to consider; to believe; to feel (khiêm nhường ngữ)
Cách chia của 存じる
| Thể lịch sự (ます) | 存じます |
| Thể て | 存じて |
| Quá khứ (た) | 存じた |
| Phủ định (ない) | 存じない |
| Khả năng | 存じられる |
| Ý chí (よう) | 存じよう |
| Điều kiện (ば) | 存じれば |
| Bị động | 存じられる |
| Sai khiến | 存じさせる |
| Mệnh lệnh | 存じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 存じる
- これにつきまして、お考えをお聞かせ願えればと存じます。 Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.