TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

存(ぞん)じる

JLPT N2 từ thông dụng
ぞんじるzonjiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 存 tồn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 存じる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to know; to be aware (of); to be acquainted (with) (khiêm nhường ngữ)
  • Động từ to think; to consider; to believe; to feel (khiêm nhường ngữ)

Cách chia của 存じる

Thể lịch sự (ます)存じます
Thể て存じて
Quá khứ (た)存じた
Phủ định (ない)存じない
Khả năng存じられる
Ý chí (よう)存じよう
Điều kiện (ば)存じれば
Bị động存じられる
Sai khiến存じさせる
Mệnh lệnh存じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 存じる

  • これにつきまして、お考えをお聞かせ願えればと存じます。 Tôi muốn nghe suy nghĩ của bạn về vấn đề này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.