Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng さ — trang 34
8.321 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng さ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 34/42
- 操業そうぎょう
- 創業そうぎょう
- 走狗そうくtẩu cẩu, chó săn
- 総崩れそうくずれ
- 巣窟そうくつhang
- 装具そうぐ
- 遭遇そうぐう
- 層群そうぐん
- 宗家そうけ
- 総計そうけいtổng cộng
- 早計そうけい
- 早慶戦そうけいせん
- 総決算そうけっさん
- 倉頡そうけつthương hiệt
- 倉頡輸入法そうけつゆにゅうほう
- 創建そうけん
- 送検そうけん
- 総見そうけん
- 送迎そうげい
- 草原そうげんthảo nguyên, đồng cỏ
- 倉庫そうこkho hàng, kho, nhà kho
- 走行そうこうchạy
- 壮行そうこう
- 草稿そうこう
- 装甲そうこうáo giáp, giáp
- 奏功そうこう
- 送稿そうこう
- 桑港そうこうxăng phăng, cựu kim sơn
- 走行距離計そうこうきょりけいcái đo đường, đồng hồ đo đường
- 総攻撃そうこうげき
- そうこうしているうちに
- 糟糠の妻そうこうのつまtao khang chi thê
- 相克そうこく
- 早婚そうこん
- 相互そうごlẫn nhau, tương hỗ
- 総合そうごうtổng hợp
- 総合格闘技そうごうかくとうぎvõ thuật tổng hợp
- 総合大学そうごうだいがく
- 総合的そうごうてき
- 相互確証破壊そうごかくしょうはかいĐảm bảo phá huỷ lẫn nhau
- 相互銀行そうごぎんこう
- 相互交流そうごこうりゅう
- 相互作用そうごさよう
- 荘厳そうごんtrang nghiêm
- 操作そうさthao tác, hoạt động
- 捜査そうさ
- 走査そうさ
- 総裁そうさい
- 葬祭そうさい
- 相殺そうさい
- 捜査員そうさいんngười điều tra
- 捜査官そうさかん
- 捜索そうさく
- 創作そうさくsự sáng tác, sáng tạo, chuyện bịa
- 創作者そうさくしゃngười sáng tạo
- 捜索隊そうさくたい
- 惣菜そうざい
- 早産そうざん
- 創始そうし
- 草紙そうし
- 相思そうし
- 荘子そうしtrang tử, nam hoa kinh
- 葬式そうしきđám tang, đám ma, lễ tang
- 総指揮そうしき
- 相思相愛そうしそうあいtình yêu bên nhau, tương thân tương ái
- そうした
- そうしたら
- 喪失そうしつ
- そうしてvà rồi, sau đó
- 走者そうしゃngười chạy
- 奏者そうしゃ
- 操車そうしゃ
- 掃射そうしゃ
- 双射そうしゃsong ánh
- 総収入そうしゅうにゅう
- 宗主権そうしゅけんquyền tôn chủ, quyền bá chủ
- 宗主国そうしゅこく
- 創出そうしゅつ
- 早春そうしゅん
- 叢書そうしょ
- 草書そうしょ
- 総称そうしょう
- 総書記そうしょきtổng thư ký, tổng bí thư
- 装飾そうしょくtrang sức
- 草食そうしょく
- 装飾音そうしょくおんnốt láy
- 草食動物そうしょくどうぶつđộng vật ăn cỏ
- 双子葉植物そうしようしょくぶつThực vật hai lá mầm
- 総司令官そうしれいかんtổng tư lệnh
- 送信そうしん
- 痩身そうしん
- 送信機そうしんき
- 装身具そうしんぐ
- 送信箱そうしんばこhộp thư đi, hòm thư đi
- 掃除そうじsự dọn dẹp, quét dọn
- 相似そうじtương tự, sự giống nhau, sự tương tự
- 掃除機そうじきmáy hút bụi
- 双児宮そうじきゅうsong tử, song nam
- 相似形そうじけい
- 総辞職そうじしょく
- 掃除婦そうじふ
- 惣社そうじゃ
- 送受そうじゅ
- 操縦そうじゅうthao túng
- 操縦士そうじゅうしphi công
- 操縦席そうじゅうせきbuồng lái
- 早熟そうじゅく
- 相乗そうじょう
- 総帥そうすい
- 総数そうすうtổng số
- 奏するそうする
- そうすると
- そうすれば
- 僧都そうず
- 創世そうせい
- 創世記そうせいきsáng thế ký, sách sáng thế
- 双生児そうせいじ
- 僧籍そうせき
- 創設そうせつ
- 創設者そうせつしゃngười sáng lập
- 総選挙そうせんきょtổng tuyển cử
- 総勢そうぜい
- 壮絶そうぜつ
- 騒然そうぜん
- 早々そうそう
- 葬送そうそう
- 草創そうそう
- 曽祖父そうそふông cố, cụ ông
- 曾祖母そうそぼbà cố
- 想像そうぞうtưởng tượng, hình dung
- 創造そうぞうsáng tạo
- 騒々しいそうぞうしいto, ầm ĩ, ầm ầm
- 創造者そうぞうしゃngười sáng tạo
- 創造主そうぞうしゅngười sáng tạo, đấng tạo hóa
- 想像上そうぞうじょうtưởng tượng
- 創造性そうぞうせいóc sáng tạo, tính sáng tạo
- 創造的そうぞうてき
- 想像力そうぞうりょくsự hình dung, sự tưởng tượng
- 創造力そうぞうりょくóc sáng tạo, tính sáng tạo
- 相続そうぞくsự thừa kế, kế thừa
- 相続税そうぞくぜい
- 相続人そうぞくにんngười thừa kế
- 早退そうたい
- 総体そうたい
- 相対そうたいtương đối
- 相対性理論そうたいせいりろんthuyết tương đối
- 相対的そうたいてき
- そうだ
- 壮大そうだい
- 総代そうだい
- 争奪そうだつ
- 操舵輪そうだりんtay lái, bánh lái
- 相談そうだんsự bàn bạc, trao đổi, hỏi ý kiến
- 相談所そうだんじょ
- 相談役そうだんやくcố vấn
- 装置そうちthiết bị, dụng cụ
- 送致そうち
- 装着そうちゃく
- 早朝そうちょう
- 総長そうちょう
- 荘重そうちょうsự trang nghiêm, trang nghiêm, trang trọng
- 宋朝そうちょうđời trịnh, triều trịnh, tống triều
- 想定そうてい
- 装丁そうてい
- 漕艇そうてい
- 争点そうてん
- 総出そうで
- そうです
- そうですが
- そうですね
- そうでない
- 桑田そうでん
- 送電そうでん
- 相当そうとうkhá, tương đối, đáng kể
- 掃討そうとう
- 総統そうとうtổng thống, chủ tịch
- 双頭そうとう
- 総督そうとくtổng đốc, thống đốc
- 騒動そうどうsự náo động
- 僧堂そうどう
- 総動員そうどういん
- そうなると
- 遭難そうなん
- そうになった
- 挿入そうにゅう
- 挿入辞そうにゅうじtrung tố
- 壮年そうねん
- 走破そうは
- 総排出腔そうはいしゅつこうhuyệt, lỗ huyệt
- 双発そうはつ
- 相場そうば
- 総花そうばな
- 早晩そうばんsớm muộn, trước sau
- 総評そうひょう
- 装備そうびtrang bị, thiết bị
- 送付そうふ
- 送風そうふう
- 送別そうべつsự tiễn biệt, chia tay
- 送別会そうべつかい
- 双方そうほう