サテー
satē
giọng máy của trình duyệt
サテー nghĩa là satê.
Nghĩa của サテー
Danh từ
- Satê.
Cách viết khác: サテ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ satay; sate
Câu hỏi thường gặp
サテー nghĩa là gì?
サテー (danh từ) nghĩa là satê.
サテー đọc là gì?
サテー đọc là サテー (romaji: satē).