TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サラダ

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sarada giọng máy của trình duyệt

サラダ nghĩa là rau trộn, sa lát.

Nghĩa của サラダ

Danh từ

  1. Rau trộn, sa lát.

Cách viết khác: サラド

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salad

Câu hỏi thường gặp

サラダ nghĩa là gì?

サラダ (danh từ) nghĩa là rau trộn, sa lát.

サラダ đọc là gì?

サラダ đọc là サラダ (romaji: sarada).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.