TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サテライト

từ thông dụng
sateraito giọng máy của trình duyệt

サテライト nghĩa là vệ tinh, vệ tinh nhân tạo.

Nghĩa của サテライト

Danh từ

  1. Vệ tinh, vệ tinh nhân tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ satellite

Câu hỏi thường gặp

サテライト nghĩa là gì?

サテライト (danh từ) nghĩa là vệ tinh, vệ tinh nhân tạo.

サテライト đọc là gì?

サテライト đọc là サテライト (romaji: sateraito).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.